中文圣经
← Từ vựng
以巴
yǐ bā
Y-sơ-ra-ên - Pa-lê-xtin

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 9 câu