中文圣经
← Từ vựng
伊矶伦
yī jī lún
Eglon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伊

he she; this, that; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尹Chữ khó đọc · yī
矶

jetty, reef; breakwater, eddy

bộ thủ 石thành phần ⿰石几Chữ khó đọc · jī
伦

human relationships; society

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 12 câu