中文圣经
← Từ vựng
休妻
xiū qī
ly thânđuổi vợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

休

to rest; to stop; to retire

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻木
妻

wife

bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女

Xuất hiện trong 11 câu