中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
休
妻
xiū qī
ly thân; đuổi vợ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
休
to rest; to stop; to retire
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻木
妻
wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱⿻十彐女
Xuất hiện trong 11 câu
GIÊ-RÊ-MI 3:1
MA-LA-CHI 2:16
MA-THI-Ơ 5:31
MA-THI-Ơ 5:32
MA-THI-Ơ 19:3
MA-THI-Ơ 19:8
MA-THI-Ơ 19:9
MÁC 10:2
MÁC 10:4
MÁC 10:11
LU-CA 16:18