中文圣经
Từ vựng
huì hé

gặp mặt; hẹn gặp; sáp nhập; kết nối; cuộc họp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ thành phần ⿱人云

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 5 câu