← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
会合
huì hé
gặp mặthẹn gặpsáp nhậpkết nốicuộc họp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
会
to assemble, to meet; meeting; association, group
bộ thủ 人thành phần ⿱人云
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
to assemble, to meet; meeting; association, group
to combine, to join, to unite; to gather