中文圣经
Từ vựng
chuán jiǎng

giảng dạy; thuyết pháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ thành phần ⿰讠井

Xuất hiện trong 10 câu