中文圣经
← Từ vựng
估定
gū dìng
định giáước tính giá trị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

估

merchant; to estimate, to guess, to presume

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻古
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 20 câu