中文圣经
← Từ vựng
何珥山
hé ěr shān
Hor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

何

what, why, where, which, how

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
山

mountain, hill, peak

bộ thủ 山thành phần ⿶凵丨

Xuất hiện trong 12 câu