中文圣经
Từ vựng
zuò zhǔ

quyết định; làm chủ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 8 câu