中文圣经
← Từ vựng
作伴
zuò bàn
làm bạncùng nhauđi cùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
伴

companion, comrade, partner; to accompany

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻半

Xuất hiện trong 5 câu