中文圣经
Từ vựng
zuò duì
HSK 7

đối phó; đối đầu; tạo thành cặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ thành phần ⿰亻乍

correct, right; facing, opposed

bộ thủ thành phần ⿰又寸

Xuất hiện trong 5 câu