← Từ vựng
作对
zuò duì
HSK 7
đối phó; đối đầu; tạo thành cặp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ 寸thành phần ⿰又寸
đối phó; đối đầu; tạo thành cặp
📄 Trang luyện viết (PDF)to make; to write, to compose; to act, to perform
correct, right; facing, opposed