中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
佩
pèi
+ Thêm vào bộ của tôi
kính trọng
đeo
mặc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
佩
belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻⿵凡巾
Chữ khó đọc · pèi
Xuất hiện trong 5 câu
II SA-MU-ÊN 20:8
II SA-MU-ÊN 21:16
NÊ-HÊ-MI 4:18
THI THIÊN 45:3
TÌNH CA 3:8