中文圣经
Từ vựng
pèi

kính trọng; đeo; mặc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect

bộ thủ thành phần ⿰亻⿵凡巾

Xuất hiện trong 5 câu