中文圣经
Từ vựng
jiā ǒu

vợ chồng hạnh phúc; cặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, auspicious; beautiful; delightful

bộ thủ thành phần ⿰亻圭

accidentally, coincidently; mate, image, idol

bộ thủ thành phần ⿰亻禺

Xuất hiện trong 9 câu