← Từ vựng
佳偶
jiā ǒu
vợ chồng hạnh phúc; cặp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
佳
good, auspicious; beautiful; delightful
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻圭
偶
accidentally, coincidently; mate, image, idol
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻禺
vợ chồng hạnh phúc; cặp
📄 Trang luyện viết (PDF)good, auspicious; beautiful; delightful
accidentally, coincidently; mate, image, idol