中文圣经
← Từ vựng
俄斐勒
é fěi lè
Ophel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 5 câu