中文圣经
← Từ vựng
俄陀聂
é tuó niè
Othniel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

俄

sudden, abrupt; used in transliterations

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻我Chữ khó đọc · é
陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
聂

to whisper; surname

bộ thủ 耳thành phần ⿱耳双Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 6 câu