中文圣经
← Từ vựng
修饰
xiū shì
trang trítrang hoàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

修

to study; to repair; to decorate; to cultivate

bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
饰

to decorate, to adorn; ornament

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣⿱?巾

Xuất hiện trong 8 câu