← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
修饰
xiū shì
trang trítrang hoàng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
饰
to decorate, to adorn; ornament
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣⿱?巾
to study; to repair; to decorate; to cultivate
to decorate, to adorn; ornament