中文圣经
Từ vựng
tǎng huò

nếu; giả sử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

if, supposing, in event of

bộ thủ thành phần ⿰亻尚

or, either, else; maybe, perhaps, possibly

bộ thủ thành phần ⿹戈⿱口一

Xuất hiện trong 6 câu