中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
倘
或
tǎng huò
+ Thêm vào bộ của tôi
nếu
giả sử
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
倘
if, supposing, in event of
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻尚
Chữ khó đọc · tǎng
或
or, either, else; maybe, perhaps, possibly
bộ thủ
戈
thành phần
⿹戈⿱口一
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 4:8
XUẤT AI-CẬP 21:5
XUẤT AI-CẬP 32:32
GIÔ-SUÊ 24:27
GIÓP 27:14
GIĂNG 6:62