中文圣经
Từ vựng
yuán shǒu
HSK 7

nguyên thủ; lãnh đạo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

first; dollar; origin; head

bộ thủ thành phần ⿱二儿

chief, head, leader

bộ thủ thành phần ⿱丷自

Xuất hiện trong 8 câu