中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
元
首
yuán shǒu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nguyên thủ
lãnh đạo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
元
first; dollar; origin; head
bộ thủ
儿
thành phần
⿱二儿
首
chief, head, leader
bộ thủ
首
thành phần
⿱丷自
Xuất hiện trong 8 câu
I SA-MU-ÊN 15:17
II SA-MU-ÊN 22:44
THI THIÊN 18:43
Ê-PHÊ-SÔ 4:15
CÔ-LÔ-SE 2:10
CÔ-LÔ-SE 2:19
KHẢI THỊ 1:5
KHẢI THỊ 3:14