← Từ vựng
兆头
zhào tou
HSK 7
dấu hiệu; omen; tiên tri
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兆
omen; mega-, million
bộ thủ 儿thành phần ⿻儿?
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
dấu hiệu; omen; tiên tri
📄 Trang luyện viết (PDF)omen; mega-, million
head; chief, boss; first, top