← Từ vựng
兑换
duì huàn
HSK 7
đổi; trao đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
兑
cash, check; to exchange
bộ thủ 儿thành phần ⿱丷兄
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
đổi; trao đổi
📄 Trang luyện viết (PDF)cash, check; to exchange
to change; to exchange, to swap, to trade