中文圣经
← Từ vựng
兑换
duì huàn
HSK 7
đổitrao đổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兑

cash, check; to exchange

bộ thủ 儿thành phần ⿱丷兄Chữ khó đọc · duì
换

to change; to exchange, to swap, to trade

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂

Xuất hiện trong 14 câu