中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
兑
换
duì huàn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đổi
trao đổi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兑
cash, check; to exchange
bộ thủ
儿
thành phần
⿱丷兄
Chữ khó đọc · duì
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌奂
Xuất hiện trong 14 câu
GIÓP 28:17
Ê-XÊ-CHIÊN 27:12
Ê-XÊ-CHIÊN 27:13
Ê-XÊ-CHIÊN 27:14
Ê-XÊ-CHIÊN 27:15
Ê-XÊ-CHIÊN 27:16
Ê-XÊ-CHIÊN 27:17
Ê-XÊ-CHIÊN 27:19
Ê-XÊ-CHIÊN 27:22
MA-THI-Ơ 21:12
MA-THI-Ơ 25:27
MÁC 11:15
GIĂNG 2:14
GIĂNG 2:15