← Từ vựng
公正
gōng zhèng
HSK 5
công bằng; công tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
正
straight, right, proper, correct, just, true
bộ thủ 止thành phần ⿱一止
công bằng; công tâm
📄 Trang luyện viết (PDF)fair, equitable; public; duke
straight, right, proper, correct, just, true