中文圣经
Từ vựng
guān bì
HSK 4

đóng; đóng cửa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ thành phần ⿱丷天

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

Xuất hiện trong 13 câu