中文圣经
Từ vựng
qí hòu
HSK 7

sau đó; ngay sau; tiếp theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 5 câu