中文圣经
Từ vựng
zài jiàn

tái thiết; xây dựng lại; xây lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

to build, to erect; to establish, to found

bộ thủ thành phần ⿺廴聿

Xuất hiện trong 6 câu