← Từ vựng
再建
zài jiàn
tái thiết; xây dựng lại; xây lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
建
to build, to erect; to establish, to found
bộ thủ 廴thành phần ⿺廴聿
tái thiết; xây dựng lại; xây lại
📄 Trang luyện viết (PDF)again, twice, re-
to build, to erect; to establish, to found