中文圣经
← Từ vựng
军旅
jūn lǚ
quân độibinh línhhành quân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

军

army, military; soldiers, troops

bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
旅

journey, trip; to travel

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?氏

Xuất hiện trong 9 câu