← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
军旅
jūn lǚ
quân độibinh línhhành quân
Hỏi về từ này
Chữ Hán
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
旅
journey, trip; to travel
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?氏
army, military; soldiers, troops
journey, trip; to travel