中文圣经
Từ vựng
dōng tiān
HSK 2

mùa đông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

winter, 11th lunar month

bộ thủ thành phần ⿱夂⺀

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 7 câu