← Từ vựng
冬天
dōng tiān
HSK 2
mùa đông
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冬
winter, 11th lunar month
bộ thủ ⺀thành phần ⿱夂⺀
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
mùa đông
📄 Trang luyện viết (PDF)winter, 11th lunar month
sky, heaven; god, celestial