中文圣经
← Từ vựng
凉
liáng
HSK 2
mátlạnhsơ ơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凉

cool, cold; disheartened

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京

Xuất hiện trong 6 câu