中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
凉
liáng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
mát
lạnh
sơ ơ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凉
cool, cold; disheartened
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫京
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 3:8
QUAN ÁN 3:20
CHÂM NGÔN 25:13
TÌNH CA 2:17
TÌNH CA 4:6
NA-HÂM 3:17