中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
凡
心
fán xīn
+ Thêm vào bộ của tôi
tâm phàm tục
luyến tiếc thế gian
ham muốn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ
几
thành phần
⿵几丶
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 31:6
XUẤT AI-CẬP 35:10
XUẤT AI-CẬP 35:21
XUẤT AI-CẬP 35:22
XUẤT AI-CẬP 35:25
XUẤT AI-CẬP 36:8
THI THIÊN 32:2
THI THIÊN 64:10
CHÂM NGÔN 16:5