中文圣经
Từ vựng
chū hū

do; xuất phát từ; vượt quá; trái với

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

interrogative or exclamatory final particle

bộ thủ 丿thành phần ⿻丿⿻?丷

Xuất hiện trong 7 câu