中文圣经
Từ vựng
chū shuǐ

thoát nước; nổi lên; xuyên qua mặt nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 5 câu