中文圣经
← Từ vựng
击掌
jī zhǎng
vỗ tayxì gangbắt tay caosuấttay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

击

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
掌

in charge; the palm of the hand, the sole of the foot

bộ thủ 手thành phần ⿱尚手

Xuất hiện trong 6 câu