← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
击掌
jī zhǎng
vỗ tayxì gangbắt tay caosuấttay
Hỏi về từ này
Chữ Hán
击
to strike, to hit, to beat; to attack, to fight
bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
掌
in charge; the palm of the hand, the sole of the foot
bộ thủ 手thành phần ⿱尚手