中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
刃
rèn
+ Thêm vào bộ của tôi
lưỡi
mép sắc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
刃
edged tool, cutlery, knife edge
bộ thủ
刀
thành phần
⿹刀丶
Chữ khó đọc · rèn
Xuất hiện trong 9 câu
QUAN ÁN 3:16
THI THIÊN 149:6
CHÂM NGÔN 5:4
CHÂM NGÔN 27:17
GIÁO HUẤN 10:10
HÊ-BƠ-RƠ 4:12
HÊ-BƠ-RƠ 11:34
KHẢI THỊ 1:16
KHẢI THỊ 2:12