中文圣经
← Từ vựng
刃
rèn
lưỡimép sắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

刃

edged tool, cutlery, knife edge

bộ thủ 刀thành phần ⿹刀丶Chữ khó đọc · rèn

Xuất hiện trong 9 câu