中文圣经
Từ vựng
fēn biàn
HSK 7

phân biệt; phân tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to recognize, to distinguish, to discriminate

bộ thủ thành phần ⿲辛刂辛

Xuất hiện trong 9 câu