← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
切成
qiē chéng
cắttháichạmxúc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
切
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed