中文圣经
Từ vựng
qiè chéng

cắt; thái; chạm; xúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ thành phần ⿰七刀

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 9 câu