中文圣经
Từ vựng
chuàng shì

sáng tạo; tạo thế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to establish, to create; cut, wound, trauma

bộ thủ thành phần ⿰仓刂

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 12 câu