← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
创世
chuàng shì
sáng tạotạo thế
Hỏi về từ này
Chữ Hán
创
to establish, to create; cut, wound, trauma
bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
to establish, to create; cut, wound, trauma
generation, era, age; world