中文圣经
← Từ vựng
利比拉
lì bǐ lā
Riblah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 11 câu