← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
利比拉
lì bǐ lā
Riblah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立