中文圣经
← Từ vựng
别西卜
bié xī bǔ
Beelzebul

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
卜

divination, fortune-telling; prophecy

bộ thủ 卜thành phần ⿻丨丶Chữ khó đọc · bǔ

Xuất hiện trong 7 câu