中文圣经
Từ vựng
dào chù
HSK 2

khắp nơi; ở đâu; bến bờ; chỗ; lúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 7 câu