← Từ vựng
到处
dào chù
HSK 2
khắp nơi; ở đâu; bến bờ; chỗ; lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
处
to reside at, to live in; place, locale; department
bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
khắp nơi; ở đâu; bến bờ; chỗ; lúc
📄 Trang luyện viết (PDF)to go to, to arrive
to reside at, to live in; place, locale; department