中文圣经
Từ vựng
qián hòu
HSK 3

xung quanh; từ đầu đến cuối; tất cả; trước sau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

in front, forward; former, preceding

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷一刖

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 7 câu