← Từ vựng
前后
qián hòu
HSK 3
xung quanh; từ đầu đến cuối; tất cả; trước sau
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ 口thành phần ⿸?口
xung quanh; từ đầu đến cuối; tất cả; trước sau
📄 Trang luyện viết (PDF)in front, forward; former, preceding
after; behind, rear; descendants