← Từ vựng
劳力
láo lì
lao động; công nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劳
to labor, to toil; to do manual work
bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
力
strength, power; capability, influence
bộ thủ 力thành phần ⿻丿?
lao động; công nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)to labor, to toil; to do manual work
strength, power; capability, influence