中文圣经
← Từ vựng
劳力
láo lì
lao độngcông nhân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 9 câu