← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
北面
běi miàn
phía bắchướng bắcmiền bắc
Hỏi về từ này
Chữ Hán
北
north; northern; northward
bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
north; northern; northward
face; surface, side; plane, dimension