中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
匪
fěi
+ Thêm vào bộ của tôi
cướp
cải phách
không
chẳng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
匪
bandits, robbers, gangsters
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚非
Chữ khó đọc · fěi
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:12
I SA-MU-ÊN 30:22
II SA-MU-ÊN 22:5
II SA-MU-ÊN 23:6
THI THIÊN 15:4
THI THIÊN 18:4
CÔNG VỤ 17:5