中文圣经
← Từ vựng
匪
fěi
cướpcải pháchkhôngchẳng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

匪

bandits, robbers, gangsters

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚非Chữ khó đọc · fěi

Xuất hiện trong 7 câu