中文圣经
Từ vựng
yī shēng
HSK 1

bác sĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cure, to heal, to treat; doctor; medicine

bộ thủ thành phần ⿷匸矢

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 10 câu