中文圣经
← Từ vựng
危险
wēi xiǎn
HSK 3
nguy hiểmhiểm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

危

dangerous, precarious; high

bộ thủ 㔾thành phần ⿱厃㔾
险

narrow pass, strategic point

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝佥

Xuất hiện trong 7 câu