← Từ vựng
危险
wēi xiǎn
HSK 3
nguy hiểm; nguy hiểm; hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
危
dangerous, precarious; high
bộ thủ 㔾thành phần ⿱厃㔾
险
narrow pass, strategic point
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝佥
nguy hiểm; nguy hiểm; hiểm
📄 Trang luyện viết (PDF)dangerous, precarious; high
narrow pass, strategic point