← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
参巴拉
cān bā lā
Sanballat
Hỏi về từ này
Chữ Hán
参
to take part in, to intervene; ginseng
bộ thủ 厶thành phần ⿱⿱厶大彡
巴
to desire, to wish for
bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立