中文圣经
← Từ vựng
参巴拉
cān bā lā
Sanballat

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

参

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ 厶thành phần ⿱⿱厶大彡
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 10 câu