中文圣经
← Từ vựng
友
yǒu
bạnbạn bè

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

友

friend, companion; fraternity

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 7 câu