中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
友
yǒu
bạn; bạn bè
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
友
friend, companion; fraternity
bộ thủ
又
thành phần
⿸?又
Xuất hiện trong 7 câu
CHÂM NGÔN 22:11
CÔNG VỤ 27:14
PHI-LÍP 4:2
II TI-MÔ-THÊ 1:5
II TI-MÔ-THÊ 3:4
II TI-MÔ-THÊ 4:21
GIA-CƠ 4:4