中文圣经
← Từ vựng
双
shuāng
HSK 3
đôicặphai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

双

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ 又thành phần ⿰又又

Xuất hiện trong 10 câu