中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
反
手
fǎn shǒu
+ Thêm vào bộ của tôi
lật tay
để tay phía sau lưng
dễ dàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
反
reverse, opposite; contrary, anti-
bộ thủ
又
thành phần
⿸厂又
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 81:14
Ê-SAI 1:25
AI CA 3:3
Ê-XÊ-CHIÊN 38:12
A-MỐT 1:8
XA-CHA-RI 13:7