中文圣经
Từ vựng
fǎn shǒu

lật tay; để tay phía sau lưng; dễ dàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu