← Từ vựng
反手
fǎn shǒu
lật tay; để tay phía sau lưng; dễ dàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
反
reverse, opposite; contrary, anti-
bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
手
hand
bộ thủ 手
lật tay; để tay phía sau lưng; dễ dàng
📄 Trang luyện viết (PDF)reverse, opposite; contrary, anti-
hand