← Từ vựng
发亮
fā liàng
sáng; tỏa sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
亮
bright, brilliant, radiant, light
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几
sáng; tỏa sáng
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
bright, brilliant, radiant, light