中文圣经
← Từ vựng
发亮
fā liàng
sángtỏa sáng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
亮

bright, brilliant, radiant, light

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口⿱冖几

Xuất hiện trong 5 câu