中文圣经
← Từ vựng
发动
fā dòng
HSK 3
phát độngkhởi độnghuy độngphát khởi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 9 câu