← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
发动
fā dòng
HSK 3
phát độngkhởi độnghuy độngphát khởi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
to issue, to dispatch, to send out; hair
to move, to happen; movement, action