中文圣经
Từ vựng
biàn hēi

Đen đi; tối đi; đen thui

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

black; dark; evil, sinister

bộ thủ thành phần ⿱?灬

Xuất hiện trong 6 câu