← Từ vựng
变黑
biàn hēi
Đen đi; tối đi; đen thui
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
黑
black; dark; evil, sinister
bộ thủ 黑thành phần ⿱?灬
Đen đi; tối đi; đen thui
📄 Trang luyện viết (PDF)to change, to transform, to alter; rebel
black; dark; evil, sinister